Nhập Khẩu Nhựa Trung Quốc Về Việt Nam: Chi Phí Đến Kho
Cập nhật lần cuối: 13 tháng 4, 2026. Cước tàu và phí cảng cập nhật theo nguồn YPP ngày 2 tháng 4, 2026.
Vì Sao Bài Viết Này Quan Trọng Với Doanh Nghiệp Nhựa Việt Nam
Việt Nam tiêu thụ ước tính 1,8-2,2 triệu tấn nhựa nguyên liệu mỗi năm — và phụ thuộc nhập khẩu 70-80% nhu cầu. Trung Quốc là nguồn cung lớn nhất, chiếm khoảng 32% tổng giá trị nhập khẩu nhựa của Việt Nam. Nhưng câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn chưa trả lời chính xác là: thực tế nhập một container hạt nhựa từ Trung Quốc về Việt Nam tốn bao nhiêu?
Bài viết này tính toán chi phí đến kho toàn bộ — từ FOB tại cảng Trung Quốc đến kho nhà máy tại Bình Dương, Đồng Nai, hoặc Hà Nội — bao gồm cước tàu, phí cảng, thuế, bảo hiểm, và vận chuyển nội địa. Mỗi con số đều dựa trên giá cước thực tế từ bộ phận sourcing (tháng 4/2026), thuế suất hiện hành, và phí cảng đã xác minh.
Bước 1: Giá FOB Tại Cảng Trung Quốc
Giá FOB (Free on Board) là giá hàng đã lên tàu tại cảng xuất. Đây là điểm khởi đầu của mọi phép tính chi phí.
Đối với hạt nhựa commodity (PP, PE, PVC), giá FOB phụ thuộc vào:
- Loại hạt — PP homo (T30S) thường rẻ hơn HDPE blow molding
- Nhà sản xuất — Sinopec, PetroChina (nhà nước) so với Hengli, ZPC (tư nhân)
- Cảng xuất — Quảng Châu (gần nhất) so với Ninh Ba, Thanh Đảo, Thiên Tân
- Lộ trình nguyên liệu — CTO (than → olefin, rẻ nhất) so với PDH (propane) so với naphtha cracking
| Loại hạt nhựa | Giá FOB tham khảo (USD/MT) | Lộ trình sản xuất chính |
|---|---|---|
| PP homo T30S (raffia, dệt) | $900-980 | CTO (bắc TQ), PDH (ven biển) |
| PP injection PPH-F08 | $920-1,000 | Naphtha, PDH |
| HDPE 5502 (thổi chai) | $940-1,020 | Tổng hợp, naphtha |
| LLDPE 7042 (màng phim) | $890-960 | CTO, PDH, naphtha |
| PVC SG-5 (ống nhựa) | $650-750 | Calcium carbide (than → PVC) |
Giá tham khảo tháng 4/2026. Giá thực tế thay đổi theo thị trường hàng ngày.
Bước 2: Cước Tàu — Tuyến Nào Rẻ Nhất?
Cước tàu biển là biến số lớn nhất ngoài giá FOB. Sự khác biệt giữa tuyến rẻ nhất và đắt nhất là $25/MT — tương đương $550 mỗi container.
Cước tàu xác nhận (tháng 4/2026 — nguồn YPP)
| Cảng xuất | Cảng đến | Cước ocean (40HQ) | Phí cảng gốc (港杂) | Tổng/container | Chi phí/MT (~22MT) |
|---|---|---|---|---|---|
| Quảng Châu | TP.HCM (Cát Lái) | $500 | RMB 1.900 (~$286) | $786 | ~$36/MT |
| Ninh Ba | TP.HCM | $750 | RMB 1.900 (~$286) | $1.036 | ~$47/MT |
| Thanh Đảo | TP.HCM | $900 | RMB 1.900 (~$286) | $1.186 | ~$54/MT |
| Thiên Tân | TP.HCM | $900 | RMB 1.900 (~$286) | $1.186 | ~$54/MT |
| Đại Liên | TP.HCM | $1.050 | RMB 2.000 (~$301) | $1.351 | ~$61/MT |
| Ninh Ba | Hải Phòng | $550 | RMB 1.900 (~$286) | $836 | ~$38/MT |
| Thanh Đảo | Hải Phòng | $600 | RMB 1.900 (~$286) | $886 | ~$40/MT |
| Thiên Tân | Hải Phòng | $700 | RMB 1.900 (~$286) | $986 | ~$45/MT |
Tuyến rẻ nhất: Quảng Châu → TP.HCM ở mức $36/MT. Đây là tuyến ngắn nhất trên Biển Đông (~900 km), với thời gian vận chuyển chỉ 2-5 ngày và tần suất tàu hàng ngày.
Lưu ý Hải Phòng: Phụ phí CIC (Container Imbalance Charge) tại Hải Phòng gấp đôi TP.HCM — $200/40ft so với $100/40ft tại TP.HCM. Cộng thêm $4-5/MT vào tổng chi phí cho hàng về Hải Phòng.
Thời gian vận chuyển
| Tuyến | Thời gian | Tần suất |
|---|---|---|
| Quảng Châu/Nam Sa → TP.HCM | 2-5 ngày | Hàng ngày |
| Thâm Quyến/Xà Khẩu → TP.HCM | 2-5 ngày | Hàng ngày |
| Ninh Ba → TP.HCM | 7-10 ngày | Hàng ngày |
| Thượng Hải → TP.HCM | 7-10 ngày | Hàng ngày |
| Ninh Ba → Hải Phòng | 5-8 ngày | 5-7/tuần |
| Thanh Đảo → TP.HCM | 7-10 ngày | 5-7/tuần |
Bước 3: Thuế Nhập Khẩu — ACFTA Và Form E
Đây là lợi thế lớn nhất của hàng Trung Quốc so với hàng từ Trung Đông hoặc châu Âu: thuế nhập khẩu 0% theo ACFTA cho PE, PP, và PVC với Form E hợp lệ. Xem thêm hướng dẫn thuế ACFTA và Form E cho nhà nhập khẩu Việt Nam.
| Sản phẩm | Mã HS | Thuế MFN | Thuế ACFTA (Form E) |
|---|---|---|---|
| LLDPE | 3901.10.92 | 2% | 0% |
| HDPE | 3901.20.00 | 2% | 0% |
| PP homo | 3902.10.20 | 2% | 0% |
| PVC SG-5/SG-8 | 3904.10.10 | 3% | 0% |
| PA6 | 3908.10.10 | 2% | 0% |
Nếu không có Form E, thuế MFN 2-3% áp dụng. Trên lô hàng $21.000 (1 container), thuế MFN tốn thêm $420-630 — hoàn toàn có thể tránh được với Form E.
Form E: Quy Trình Và Lỗi Thường Gặp
Form E do nhà xuất khẩu Trung Quốc xin cấp tại CCPIT (Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc) hoặc phòng thương mại địa phương. Bên nhập khẩu Việt Nam nộp cùng hồ sơ hải quan.
Các lỗi phổ biến dẫn đến bị từ chối Form E:
- Con dấu hoặc chữ ký không khớp với mẫu đã đăng ký
- Giá trị hóa đơn khác với giá FOB trên Form E (Box 9)
- Mã HS trên Form E không khớp với tờ khai hải quan
- Hóa đơn bên thứ ba: phải tick ô third-party invoice trên Form E
- Hàng quá cảnh qua nước không thuộc ACFTA
VAT (Thuế GTGT): 8% — giảm từ 10%, kéo dài đến hết năm 2026 theo Nghị quyết của Quốc hội. Tính trên giá CIF + thuế nhập khẩu. VAT được khấu trừ đầu vào cho doanh nghiệp đã đăng ký thuế.
Bước 4: Chi Phí Đến Kho Toàn Bộ — Hai Ví Dụ Thực Tế
Ví dụ 1: PP T30S, Quảng Châu → Cát Lái (TP.HCM)
| Hạng mục | Đơn giá (USD/MT) | Tổng/container (22 MT) |
|---|---|---|
| Giá FOB Quảng Châu | $950 | $20.900 |
| Cước tàu (ocean + phí cảng gốc) | $36 | $786 |
| Bảo hiểm hàng hải (0,2% CIF) | ~$2 | ~$44 |
| CIF TP.HCM | ~$988 | ~$21.730 |
| Thuế nhập khẩu ACFTA (0%) | $0 | $0 |
| Phí cảng đích: THC Cát Lái | ~$9 | ~$195 |
| Phí CIC/EBS | ~$5 | ~$100 |
| Phí D/O + B/L | ~$4 | ~$80 |
| Thông quan hải quan | ~$7 | ~$150 |
| Chi phí đến cảng (trước VAT) | ~$1.013 | ~$22.255 |
| VAT 8% (khấu trừ được) | ~$81 | ~$1.780 |
| Tổng tiền mặt phải chi | ~$1.094 | ~$24.035 |
| Chi phí thực (trừ VAT khấu trừ) | ~$1.013/MT | ~$22.255 |
Ví dụ 2: HDPE 5502, Ninh Ba → Hải Phòng
| Hạng mục | Đơn giá (USD/MT) | Tổng/container (22 MT) |
|---|---|---|
| Giá FOB Ninh Ba | $980 | $21.560 |
| Cước tàu (ocean + phí cảng gốc) | $38 | $836 |
| Bảo hiểm hàng hải (0,2% CIF) | ~$2 | ~$45 |
| CIF Hải Phòng | ~$1.020 | ~$22.441 |
| Thuế nhập khẩu ACFTA (0%) | $0 | $0 |
| Phí cảng đích: THC Lạch Huyện | ~$9 | ~$200 |
| Phí CIC/EBS (Hải Phòng gấp đôi HCMC) | ~$9 | ~$200 |
| Phí D/O + B/L | ~$4 | ~$80 |
| Thông quan hải quan | ~$7 | ~$150 |
| Chi phí đến cảng (trước VAT) | ~$1.049 | ~$23.071 |
| VAT 8% (khấu trừ được) | ~$84 | ~$1.846 |
| Tổng tiền mặt phải chi | ~$1.133 | ~$24.917 |
| Chi phí thực (trừ VAT khấu trừ) | ~$1.049/MT | ~$23.071 |
So sánh: Tuyến Quảng Châu → TP.HCM rẻ hơn ~$36/MT so với Ninh Ba → Hải Phòng. Trên 12 container mỗi năm (264 MT), chênh lệch là ~$9.500.
Bước 5: Vận Chuyển Nội Địa Từ Cảng Đến Kho
| Tuyến | Chi phí (40ft) | Khoảng cách | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Cát Lái → Bình Dương | ~60 km | Nửa ngày | |
| Cát Lái → Đồng Nai | ~30 km | Nửa ngày | |
| Cát Lái → Long An | ~40 km | Nửa ngày | |
| Hải Phòng → Hà Nội | ~126 km | 1 ngày | |
| Hải Phòng → Bắc Ninh | ~95 km | 1 ngày |
Khu công nghiệp phía Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Long An): Cát Lái là cảng tối ưu — gần nhất và rẻ nhất.
Khu công nghiệp phía Bắc (Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Dương): Hải Phòng (Lạch Huyện/Đình Vũ) là cảng đích — tiết kiệm $10-15/MT so với vận chuyển từ TP.HCM ra Bắc.
Cảng Nào Cho Hàng Nào?
TP.HCM — Cát Lái vs. Cái Mép
Cát Lái (Tân Cảng - Cát Lái):
- Nằm trong nội thành TP.HCM, sông Đồng Nai
- 11,4 triệu TEU (2025) — cảng container lớn nhất Việt Nam
- Gần các khu công nghiệp Bình Dương, Đồng Nai
- Nhược điểm: ùn tắc cao điểm (4-5 giờ quay đầu xe tải). Nên tránh giao hàng Q4 và sau Tết
Cái Mép - Thị Vải:
- Cách TP.HCM ~70 km (tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu)
- Cảng nước sâu — tàu đến 200.000 DWT
- Ít ùn tắc hơn Cát Lái (thời gian lưu 0,6-0,9 ngày)
- Tiết kiệm $300-500/container so với chuyển tải qua Singapore
Khuyến nghị: Dùng Cát Lái cho hàng từ tàu feeder intra-Asia (đa số hàng nhựa). Dùng Cái Mép khi tàu chỉ ghé Cái Mép hoặc muốn tránh ùn tắc Cát Lái.
Hải Phòng — Lạch Huyện vs. Đình Vũ
Lạch Huyện: Cảng nước sâu mới (6 bến, tàu 200.000 DWT). Ít ùn tắc nhưng phụ phí CIC cao hơn. Đình Vũ: Cảng truyền thống, sâu -8,5m, tàu feeder. Gần khu công nghiệp VSIP và Deep C hơn.
Điều Kiện Thanh Toán
| Phương thức | Mô tả | Phù hợp cho |
|---|---|---|
| T/T 100% trước khi giao | Thanh toán toàn bộ trước xuất hàng | Lần đầu giao dịch, nhà cung cấp mới |
| L/C at sight | Thư tín dụng không hoãn | Lần đầu giao dịch, doanh nghiệp có thế chấp NH |
| T/T 30/70 theo B/L | 30% đặt cọc + 70% khi có B/L copy | Đã giao dịch 2-3 lần, quan hệ ổn định |
Lưu ý: Doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam thường gặp khó khăn mở L/C do yêu cầu thế chấp ~90% giá trị. T/T 30/70 là cấu trúc phổ biến nhất cho doanh nghiệp nhựa Việt Nam nhập hàng Trung Quốc qua trading intermediary.
Câu Hỏi Thường Gặp
Nhập một container hạt nhựa từ Trung Quốc về Việt Nam tốn bao nhiêu?
Chi phí toàn bộ (FOB + cước tàu + phí cảng + thông quan + VAT) cho một container 22 tấn PP homo T30S từ Quảng Châu về TP.HCM là khoảng $22.000-24.000 — trong đó VAT 8% (~$1.700-1.800) được khấu trừ cho doanh nghiệp đã đăng ký thuế. Chi phí thực (trước VAT) khoảng $20.000-22.500 tùy theo giá FOB thời điểm.
Thuế nhập khẩu hạt nhựa từ Trung Quốc là bao nhiêu?
Thuế nhập khẩu theo ACFTA là 0% cho PE, PP, và PVC khi có Form E hợp lệ. Nếu không có Form E, thuế MFN 2-3% áp dụng. VAT 8% tính trên CIF + thuế nhập khẩu, được khấu trừ đầu vào.
Cước tàu từ Trung Quốc về Việt Nam bao nhiêu?
Tuyến rẻ nhất: Quảng Châu → TP.HCM ở mức ~$36/MT (tháng 4/2026). Ninh Ba → TP.HCM ~$47/MT. Ninh Ba → Hải Phòng ~$38/MT. Cước tàu đã tăng $200/container so với giữa tháng 3 và dự kiến tiếp tục tăng.
Form E là gì và tại sao quan trọng?
Form E là giấy chứng nhận xuất xứ theo Hiệp định ACFTA (ASEAN-Trung Quốc). Có Form E hợp lệ, hàng nhựa PE, PP, PVC nhập từ Trung Quốc được hưởng thuế 0%. Không có Form E, phải trả thuế MFN 2-3%. Form E do nhà xuất khẩu Trung Quốc xin tại CCPIT, nhà nhập khẩu Việt Nam nộp cho hải quan.
Nên nhập hàng về cảng nào — Cát Lái hay Hải Phòng?
Nếu kho/nhà máy ở khu vực phía Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Long An): Cát Lái là tối ưu — cước tàu thấp hơn, gần khu công nghiệp, vận chuyển nội địa rẻ. Nếu kho ở phía Bắc (Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Dương): Hải Phòng (Lạch Huyện hoặc Đình Vũ) — cước tàu từ Ninh Ba/Thượng Hải rẻ hơn về Hải Phòng so với TP.HCM, và vận chuyển nội địa ngắn hơn.
VAT 8% có được khấu trừ không?
Có. VAT 8% tính trên CIF + thuế nhập khẩu là thuế đầu vào, được khấu trừ khi kê khai thuế GTGT hàng tháng cho doanh nghiệp đã đăng ký thuế. Thời gian thu hồi thực tế: 1-2 tháng. VAT là chi phí dòng tiền tạm thời, không phải chi phí nhập khẩu thực.
Bài Viết Liên Quan
- Hạt Nhựa Nhập Khẩu: Thuế ACFTA, Form E & Chi Phí Đến Kho
- So Sánh Nguồn Nhựa: Trung Quốc vs Hàn Quốc vs Trung Đông
- Cẩm Nang Nhà Sản Xuất Hạt Nhựa Trung Quốc
- Thị Trường Nhựa Việt Nam 2026: Phụ Thuộc Nhập Khẩu Theo Loại Hạt
Cập nhật giá polymer hàng ngày, phân tích thị trường và tín hiệu thu mua — Kantor The Polymer Compass →
Bạn đang tìm hạt nhựa Trung Quốc phù hợp cho thị trường Việt Nam? Cho chúng tôi biết loại nhựa, ứng dụng, và điểm đến — đội ngũ sourcing sẽ phản hồi với mã hạt phù hợp, giá CFR tham khảo, và hồ sơ chứng từ. Liên hệ ngay →
Bạn đang tìm kiếm nhựa có nguồn gốc Trung Quốc cho thị trường của bạn?
Cho chúng tôi biết bạn cần gì — loại polymer, ứng dụng, điểm đến — đội ngũ sẽ phản hồi với các grade phù hợp, giá CFR và yêu cầu chứng từ.
Cho chúng tôi biết bạn cần gìMuốn cập nhật thông tin thị trường trước? Đăng ký The Polymer Compass
Thông tin thị trường miễn phí cho nhà phân phối. Hai lần mỗi tuần.