Nhập Khẩu Hạt Nhựa Trung Quốc 2026: ACFTA Form E, 0% Thuế, Chi Phí Đến Kho
Vì Sao Hạt Nhựa Trung Quốc — và Vì Sao Chi Tiết Quyết Định Tất Cả
Trong năm 2024, Trung Quốc đã xuất khẩu hơn 4,5 tỷ USD hạt nhựa PE, PP, và PVC sang Đông Nam Á. Đối với các doanh nghiệp nhập khẩu hạt nhựa tại Việt Nam, hạt nhựa xuất xứ Trung Quốc có lợi thế chi phí mang tính cấu trúc: công nghệ CTO (than hóa olefin) và PDH (tách hydro propane) cho ra PE và PP với chi phí biến đổi thấp hơn. Đây là lợi thế so với các nhà máy cracking naphtha tại Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Đông — những nguồn cung truyền thống của thị trường này.
Tuy nhiên, giá FOB thấp không đồng nghĩa với chi phí đến kho thấp. Chế độ thuế, thủ tục chứng nhận xuất xứ, tuyến vận chuyển, phí cảng, và cơ cấu thanh toán đều ảnh hưởng đến chi phí thực tế. Chỉ cần sai một yếu tố — Form E bị từ chối, phụ phí phát sinh ngoài dự kiến, mã HS khai sai — lợi thế giá có thể bị xóa sạch.
Bài viết này phân tích từng cấu phần để doanh nghiệp có thể tính toán chi phí đến kho thực tế trước khi xác nhận đơn hàng.
Thuế ACFTA: Doanh Nghiệp Việt Nam Thực Tế Phải Trả Bao Nhiêu
Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA) đã xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với hạt nhựa nguyên liệu xuất khẩu từ Trung Quốc sang Việt Nam. Theo biểu thuế ACFTA hiện hành, mức thuế cho các chủng loại giao dịch phổ biến nhất như sau:
| Sản phẩm | Mã HS | Thuế MFN (Không ưu đãi) | Thuế ACFTA (Form E) | Thuế RCEP |
|---|---|---|---|---|
| Hạt LLDPE (tỷ trọng < 0,94) | 3901.10.92 | 2% | 0% | 0% |
| HDPE (tỷ trọng >= 0,94) | 3901.20.00 | 2% | 0% | 0% |
| PP homopolymer | 3902.10.20 | 2% | 0% | 0% |
| PVC huyền phù (SG-5 / SG-8) | 3904.10.10 | 3% | 0% | 0% |
Ba điểm cần lưu ý:
Thứ nhất, mức thuế MFN của Việt Nam đối với PE và PP chỉ là 2%, PVC là 3%. Đây là mức thuế MFN cho nhựa nguyên liệu thấp nhất trong khối ASEAN. Nếu Form E bị từ chối tại hải quan, chi phí phát sinh vẫn có thể chấp nhận được — nhưng với khối lượng 500 tấn/năm tại mức giá $1.200/tấn, 2% tương đương $12.000. Qua nhiều lô hàng, con số này tích lũy đáng kể.
Thứ hai, cả ACFTA và RCEP đều áp thuế 0% cho các mã này. RCEP có thể dùng làm phương án dự phòng nếu hồ sơ Form E gặp vấn đề, dù thủ tục quy tắc xuất xứ của RCEP (Form RCEP) có yêu cầu riêng. Có cả hai lựa chọn là biện pháp bảo vệ thiết thực cho doanh nghiệp.
Thứ ba, Việt Nam đã tạm dừng thuế tự vệ đối với HDPE kể từ tháng 9 năm 2025. Đây trước đó là biện pháp phòng vệ thương mại có tác động lớn nhất đến PE xuất xứ Trung Quốc. Tính đến Q1 2026, không có thuế chống bán phá giá hoặc thuế tự vệ bổ sung nào áp dụng cho PE, PP, hay PVC hàng hóa từ Trung Quốc. Tình hình này có thể thay đổi — cần theo dõi thông báo về biện pháp phòng vệ thương mại của Bộ Công Thương (MOIT) hàng quý.
Form E: Cách Làm Đúng (và Những Lỗi Thường Gặp)
Form E là Giấy chứng nhận xuất xứ ACFTA, chìa khóa để được hưởng thuế ưu đãi 0%. Nhà xuất khẩu Trung Quốc nộp đơn xin cấp; nhà nhập khẩu Việt Nam xuất trình tại hải quan. Quy trình đơn giản trên lý thuyết nhưng dễ phát sinh sai sót trong thực tế.
Quy Trình Thực Hiện
- Nhà cung cấp Trung Quốc (hoặc đại lý xuất khẩu) nộp đơn tại văn phòng CCPIT (Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc) địa phương hoặc Sở Thương mại tỉnh liên quan.
- CCPIT xác minh xuất xứ và cấp Form E với số tham chiếu duy nhất, con dấu, và chữ ký được ủy quyền.
- Bản gốc Form E được gửi kèm bộ chứng từ vận chuyển đến người mua tại Việt Nam.
- Người mua tại Việt Nam (hoặc đại lý hải quan) nộp Form E trong tờ khai hải quan điện tử VNACCS, khai trước hoặc khi tàu cập cảng.
- Hải quan Việt Nam đối chiếu Form E với mẫu dấu và chữ ký đã đăng ký từ cơ quan cấp phía Trung Quốc.
Form E có hiệu lực 12 tháng kể từ ngày cấp.
Những Sai Sót Phổ Biến Dẫn Đến Bị Từ Chối
Hải quan Việt Nam từ chối Form E vì những lý do cụ thể và hoàn toàn có thể phòng tránh. Những lỗi thường gặp nhất:
Sai lệch mã HS. Mã HS trên Form E phải khớp chính xác với mã trên tờ khai hải quan. Nếu nhà cung cấp phân loại LLDPE theo mã 3901.10.91 nhưng nhà nhập khẩu khai 3901.10.92, Form E sẽ bị từ chối. Cần thống nhất mã HS chính xác với nhà cung cấp trước khi xuất hàng — không phải sau khi hàng đã đi.
Sai lệch trị giá hóa đơn. Trị giá FOB tại Ô 9 của Form E phải khớp với hóa đơn thương mại. Khi có bên trung gian thứ ba (khi mua qua công ty thương mại trung gian, không trực tiếp từ nhà sản xuất), trị giá FOB trên Form E phải phản ánh giá của nhà cung cấp Trung Quốc, không phải giá bán lại của bên trung gian. Ô hóa đơn bên thứ ba trên form phải được đánh dấu.
Sai lệch dấu và chữ ký. Hải quan Việt Nam lưu trữ cơ sở dữ liệu mẫu dấu và chữ ký được ủy quyền từ các cơ quan cấp phía Trung Quốc. Nếu người ký mới được bổ nhiệm nhưng mẫu chữ ký chưa được cập nhật, Form E có thể bị nghi vấn. Điều này nằm ngoài tầm kiểm soát của quý doanh nghiệp nhưng vẫn xảy ra — hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rằng mẫu chữ ký tại văn phòng CCPIT của họ đang cập nhật.
Sai tiêu chí xuất xứ tại Ô 8. Đối với hạt nhựa sản xuất tại Trung Quốc từ nguyên liệu nội địa, tiêu chí xuất xứ thường là "WO" (thu được toàn bộ) hoặc đạt ngưỡng 40% hàm lượng giá trị khu vực (RVC). Nếu nhà cung cấp hoặc văn phòng CCPIT ghi sai mã tiêu chí, hải quan có thể yêu cầu bổ sung tài liệu để xác minh xuất xứ.
Quá cảnh qua nước ngoài ACFTA. Nếu hàng hóa chuyển tải qua cảng ngoài ASEAN hoặc Trung Quốc (ví dụ: qua Hồng Kông — không thuộc phạm vi ACFTA về mục đích xuất xứ), lô hàng phải nằm dưới sự kiểm soát hải quan và không bị thay đổi. Có thể cần vận đơn suốt hoặc giấy chứng nhận quá cảnh từ cảng chuyển tải. Vận chuyển trực tiếp tránh được hoàn toàn vấn đề này.
Khuyến Nghị Thực Tế
Yêu cầu nhà cung cấp gửi bản nháp Form E để quý doanh nghiệp xem xét trước khi họ nộp cho CCPIT. Kiểm tra mã HS, trị giá FOB, tiêu chí xuất xứ, và ô hóa đơn bên thứ ba. Sửa lỗi sau khi đã cấp phải nộp đơn lại — điều này có thể gây chậm thông quan hàng ngày.
So Sánh Điều Kiện FOB và CFR: Hiểu Đúng Để Mua Đúng
Nhựa nguyên liệu từ Trung Quốc được báo giá theo hai điều kiện Incoterms chính, và hiểu rõ sự khác biệt là cần thiết để so sánh chi phí.
FOB (Free on Board) — cảng xếp hàng chỉ định. Người bán giao hàng lên tàu tại cảng Trung Quốc. Người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ thời điểm đó: cước vận tải biển, bảo hiểm, phí cảng đến, thông quan hải quan. FOB là cơ sở báo giá phổ biến nhất cho nhựa nguyên liệu xuất xứ Trung Quốc.
CFR (Cost and Freight) — cảng đến chỉ định. Người bán trả cước vận tải biển đến cảng đích. Người mua vẫn chịu bảo hiểm, phí cảng đến, và thông quan. CFR giúp đơn giản hóa việc lập ngân sách vì cước tàu đã bao gồm, nhưng đồng thời người mua không thể tự chọn hãng tàu hoặc đàm phán cước riêng.
Ví Dụ Minh Họa
Xét LLDPE cấp phim, FOB Ningbo, báo giá $1.200/MT.
| Cấu phần chi phí | FOB Ningbo | CFR HCMC |
|---|---|---|
| Giá sản phẩm (FOB) | $1.200 | Đã bao gồm |
| Cước biển (Ningbo → HCMC, 40HQ) | ~$38/MT | Đã bao gồm |
| Tổng tại cảng dỡ hàng | ~$1.238/MT | $1.238/MT (nếu báo giá CFR) |
Trong ví dụ này, báo giá CFR HCMC $1.240/MT và FOB Ningbo $1.200/MT có chi phí thực tế gần như tương đương — giá CFR chỉ đơn giản gộp thêm ~$38/MT cước tàu.
Nhưng chi phí vận chuyển khác biệt đáng kể theo cảng xuất phát. Cùng loại hạt nhựa xếp tại Đại Liên (Dalian) thay vì Ninh Ba (Ningbo) sẽ cộng thêm khoảng $14/MT vào cước ($52/MT so với $38/MT cho giao hàng HCMC). Một nhà sản xuất miền Bắc Trung Quốc báo giá FOB bằng nhà sản xuất tại Chiết Giang không có nghĩa chi phí giao đến kho là giống nhau. Luôn quy đổi về CFR tại cảng đích trước khi so sánh các báo giá.
Tham khảo mức cước vận chuyển (Q1 2026, container 40HQ, bao gồm phụ phí):
| Cảng xuất | Đến HCMC | Đến Hải Phòng |
|---|---|---|
| Ningbo | ~$38/MT | ~$28/MT |
| Qingdao | ~$44/MT | ~$31/MT |
| Tianjin | ~$44/MT | ~$35/MT |
| Dalian | ~$52/MT | ~$52/MT |
| Guangzhou/Nansha | ~$36/MT | ~$18-22/MT* |
* Cước Quảng Châu/Nansha cập nhật tháng 4/2026 theo giá trọn gói (cước biển + phí cảng), nhất quán với các tuyến khác trong bảng.
Hải Phòng luôn có cước biển thấp hơn HCMC, và các cảng Nam Trung Quốc (Quảng Châu, Thâm Quyến) có tuyến ngắn nhất và rẻ nhất — đôi khi dưới $10/MT. Nếu nhà máy nằm ở miền Bắc, nhận hàng tại Hải Phòng từ Thanh Đảo (Qingdao) hoặc Thiên Tân (Tianjin) có thể tiết kiệm $10-15/MT so với HCMC.
Để tính toán với dữ liệu thị trường hiện tại, xem giá hạt nhựa PE, PP và PVC từ Trung Quốc hôm nay.
Chi Phí Đến Kho Toàn Bộ: Phép Tính Đầy Đủ
Giá trên bảng báo giá không phải giá thực trả. Dưới đây là chuỗi chi phí hoàn chỉnh cho một container 40HQ PP homopolymer, FOB Ningbo tại $1.150/MT, giao đến Cát Lái (HCMC):
| Cấu phần | Theo container (USD) | Theo MT (~22 MT) |
|---|---|---|
| Giá sản phẩm (FOB Ningbo) | $25.300 | $1.150 |
| Cước biển + phí cảng xuất | $826 | ~$38 |
| Phí xếp dỡ cảng đến | $195 | ~$9 |
| Phụ phí mất cân bằng container (EBS/CIC) | $100 | ~$5 |
| Phí B/L + D/O | $100 | ~$5 |
| Thông quan hải quan (đại lý + lệ phí) | $150 | ~$7 |
| Bảo hiểm hàng hải (0,2% CIF, ICC "A") | $55 | ~$3 |
| Thuế nhập khẩu (ACFTA Form E = 0%) | $0 | $0 |
| VAT (10% trên CIF + thuế) | ~$2.680 | ~$122 |
| Tổng chi phí đến kho | ~$29.406 | ~$1.339/MT |
| Nếu trừ VAT được hoàn, mức tăng chi phí đến kho thực tế vào khoảng $67/MT, tức 5,8% trên FOB. |
Đây là con số thực sự có ý nghĩa khi so sánh chi phí. Khi một nhà cung cấp Hàn Quốc báo giá CFR HCMC $1.250/MT cho cùng chủng loại, và nhà cung cấp Trung Quốc báo FOB Ningbo $1.150/MT, phương án Trung Quốc có chi phí đến kho khoảng $1.217/MT trước VAT — lợi thế $33/MT. Với 500 MT/năm, đó là $16.500 tiết kiệm hàng năm.
Điều Kiện Thanh Toán: Cơ Cấu 30/70 Theo B/L
Phần lớn giao dịch nhựa nguyên liệu xuất xứ Trung Quốc với các khách hàng đã thiết lập quan hệ tuân theo cơ cấu thanh toán 30/70:
- 30% tạm ứng qua chuyển khoản điện tử (T/T) khi xác nhận đơn hàng
- 70% còn lại thanh toán khi nhận được bản sao vận đơn (B/L)
Cơ cấu này cân bằng rủi ro cho cả hai bên. Người mua cam kết 30% trước để giữ đơn hàng và lịch sản xuất. Người bán xuất hàng và xuất trình B/L làm bằng chứng đã xếp hàng. Người mua trả 70% còn lại khi nhận được B/L — trước khi hàng đến, nhưng sau khi xác nhận hàng đã trên tàu.
Đối với người mua lần đầu, nhà cung cấp Trung Quốc thường yêu cầu 100% T/T trước khi xuất hàng hoặc thư tín dụng (L/C) không hủy ngang trả ngay. Cơ cấu 30/70 được áp dụng sau một hoặc hai giao dịch thành công để xây dựng niềm tin.
Lưu ý về L/C cho doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam: Ngân hàng Việt Nam thường yêu cầu ký quỹ 90% trở lên khi mở L/C, gây đọng vốn lưu động. Nếu ngân hàng yêu cầu ký quỹ gần 100%, cơ cấu T/T thực tế có thể hiệu quả hơn về mặt vốn — doanh nghiệp sử dụng vốn theo từng đơn hàng thay vì bị khóa trong bảo lãnh ngân hàng.
Bộ chứng từ khi thanh toán: Khi trả 70% theo B/L, cần đảm bảo cũng nhận được (hoặc xác nhận đã gửi) bộ chứng từ đầy đủ: hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn (B/L), Form E (bản gốc), giấy chứng nhận phân tích (COA), và phiếu an toàn hóa chất (MSDS/SDS). Thiếu bất kỳ chứng từ nào — đặc biệt là bản gốc Form E — có thể gây chậm trễ thông quan.
Tổng Kết: Những Điều Cần Kiểm Tra Trước Mỗi Đơn Hàng
- Thống nhất mã HS — Xác nhận mã HS chính xác với nhà cung cấp trước khi cấp Form E. Đảm bảo khớp với tờ khai hải quan.
- Xem xét bản nháp Form E — Yêu cầu và kiểm tra bản nháp trước khi nộp cho CCPIT. Kiểm tra Ô 8 (tiêu chí xuất xứ), Ô 9 (trị giá FOB), và ô hóa đơn bên thứ ba.
- Quy đổi FOB sang CFR — Luôn quy đổi giá FOB về CFR tại cảng đến trước khi so sánh các nhà cung cấp. Cảng xuất phát quan trọng không kém giá sản phẩm.
- Tính toán chi phí đến kho đầy đủ — Cộng thêm cước tàu, phí cảng, phí chứng từ, bảo hiểm, và thuế. Loại trừ VAT được hoàn để so sánh ngang bằng.
- Danh mục chứng từ thanh toán — Tại thời điểm thanh toán 70% theo B/L, xác nhận rằng bản gốc Form E, COA, và toàn bộ chứng từ vận chuyển đã được gửi hoặc sẵn sàng.
Giá FOB tốt chưa đủ — phải thực hiện đúng mới có chi phí đến kho tốt. Lợi thế thuế quan là có thật — 0% theo ACFTA so với 2-3% MFN — nhưng chỉ hiện thực hóa khi thủ tục giấy tờ chính xác, tuyến vận chuyển được tối ưu, và mọi cấu phần chi phí được tính đến trước khi đặt hàng. Xem thêm thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật và giá theo từng grade tại So Sánh PP T30S: Sinopec vs. PetroChina vs. CTO và HDPE 5000S vs. 5502 vs. 7260: Chọn Grade Nào?.
Câu hỏi thường gặp
Thuế nhập khẩu cho hạt nhựa Trung Quốc vào Việt Nam là bao nhiêu?
Dưới ACFTA với Form E hợp lệ, hạt LLDPE (HS 3901.10.92), HDPE (3901.20.00), PP homopolymer (3902.10.20) và PVC huyền phù (3904.10.10) được hưởng thuế nhập khẩu 0%. Không có Form E, mức thuế MFN áp dụng — 2% cho PE và PP, 3% cho PVC. Đây là mức MFN thấp nhất trong khối ASEAN. Cả ACFTA và RCEP đều cho 0% trên các mã này, nên RCEP có thể dùng làm phương án dự phòng.
Form E là gì và ai cấp Form E?
Form E là Giấy chứng nhận xuất xứ theo Hiệp định ACFTA, chìa khóa để được hưởng thuế ưu đãi 0%. Nhà xuất khẩu Trung Quốc nộp đơn tại văn phòng CCPIT (Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc) hoặc Sở Thương mại tỉnh liên quan. CCPIT xác minh xuất xứ và cấp Form E với số tham chiếu duy nhất, con dấu, và chữ ký được ủy quyền. Người mua Việt Nam nộp Form E qua hệ thống VNACCS khi thông quan. Form E có hiệu lực 12 tháng kể từ ngày cấp.
Những lỗi phổ biến nào khiến Form E bị từ chối tại hải quan Việt Nam?
Năm lỗi thường gặp: (1) sai lệch mã HS giữa Form E và tờ khai hải quan; (2) sai lệch trị giá FOB giữa Form E (Ô 9) và hóa đơn thương mại; (3) sai lệch mẫu dấu hoặc chữ ký khi người ký mới chưa được cập nhật tại cơ sở dữ liệu hải quan Việt Nam; (4) sai tiêu chí xuất xứ tại Ô 8 (WO hoặc RVC 40%); (5) quá cảnh qua cảng ngoài ASEAN/Trung Quốc mà không có vận đơn suốt. Khuyến nghị: yêu cầu bản nháp Form E từ nhà cung cấp trước khi họ nộp cho CCPIT.
Sự khác biệt giữa giá FOB và CFR là gì?
FOB (Free on Board) — người bán giao hàng lên tàu tại cảng Trung Quốc; người mua chịu cước biển, bảo hiểm, phí cảng đến và thông quan. FOB là cơ sở báo giá phổ biến nhất cho hạt nhựa từ Trung Quốc. CFR (Cost and Freight) — người bán trả cước biển đến cảng đích; người mua vẫn chịu bảo hiểm, phí cảng đến và thông quan. Khi so sánh các báo giá, luôn quy đổi về CFR tại cảng đến — cùng loại hạt nhựa xếp tại Đại Liên thay vì Ninh Ba sẽ cộng thêm khoảng 14 USD/MT vào cước biển.
Cước vận chuyển từ các cảng Trung Quốc về Việt Nam là bao nhiêu?
Theo dữ liệu Q1 2026 (container 40HQ, bao gồm phụ phí): từ Ningbo về HCMC khoảng 38 USD/MT, về Hải Phòng 28 USD/MT. Từ Qingdao về HCMC 44 USD/MT, Hải Phòng 31 USD/MT. Từ Tianjin về HCMC 44 USD/MT, Hải Phòng 35 USD/MT. Từ Đại Liên về HCMC 52 USD/MT. Cước Quảng Châu/Nansha về HCMC 36 USD/MT, về Hải Phòng 18-22 USD/MT — các cảng Nam Trung Quốc có tuyến ngắn nhất và thường rẻ nhất. Hải Phòng luôn có cước thấp hơn HCMC.
Tổng chi phí đến kho cho một container hạt nhựa từ Trung Quốc là bao nhiêu?
Với một container 40HQ PP homopolymer FOB Ningbo 1.150 USD/MT giao đến Cát Lái: giá sản phẩm 25.300 USD, cước biển + phí cảng xuất 826 USD, phí xếp dỡ cảng đến 195 USD, phụ phí EBS/CIC 100 USD, phí B/L + D/O 100 USD, thông quan hải quan 150 USD, bảo hiểm 55 USD, thuế nhập khẩu 0% (Form E), VAT 10% khoảng 2.680 USD. Tổng chi phí đến kho khoảng 29.406 USD hoặc 1.339 USD/MT. Nếu VAT được hoàn, mức tăng thực tế so với FOB là khoảng 67 USD/MT (5,8%).
Cơ cấu thanh toán 30/70 B/L hoạt động như thế nào?
30% tạm ứng qua chuyển khoản điện tử (T/T) khi xác nhận đơn hàng; 70% còn lại thanh toán khi nhận được bản sao vận đơn (B/L). Cơ cấu này cân bằng rủi ro: người mua cam kết 30% để giữ đơn hàng và lịch sản xuất; người bán xuất hàng và xuất trình B/L làm bằng chứng. Đối với người mua lần đầu, nhà cung cấp Trung Quốc thường yêu cầu 100% T/T trước khi xuất hàng hoặc thư tín dụng L/C trả ngay. Cơ cấu 30/70 áp dụng sau 1-2 giao dịch thành công để xây dựng niềm tin. Lưu ý L/C thường yêu cầu ký quỹ 90%+ tại ngân hàng Việt Nam.
Bài viết này phản ánh biểu thuế ACFTA, thủ tục hải quan Việt Nam, và điều kiện thị trường cước vận chuyển tính đến Q1 2026. Mức thuế, biện pháp phòng vệ thương mại, và phụ phí cước có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận mức thuế hiện hành với đại lý hải quan và hãng vận chuyển trước mỗi lô hàng.
Bài Viết Liên Quan
- So Sánh Nhà Cung Cấp Hạt Nhựa: Trung Quốc vs. Hàn Quốc vs. Trung Đông
- Cẩm Nang Nhà Sản Xuất Hạt Nhựa Trung Quốc
Để biết giá hiện tại cho các grade cụ thể, cho chúng tôi biết bạn cần gì — loại polymer, ứng dụng, khối lượng, và địa điểm giao hàng — đội ngũ thu mua sẽ phản hồi với grade phù hợp và giá FOB hiện tại.
Chưa sẵn sàng gửi yêu cầu? Đăng ký cập nhật giá hàng ngày — giá FOB hạt nhựa, cập nhật mỗi ngày giao dịch.
Vận hành bởi Kantor Materials International, nền tảng nguồn cung và thông tin thị trường cho nhựa nguyên liệu có xuất xứ Trung Quốc. Phạm vi bao phủ hơn 135.000 thông số grade, giá FOB hàng ngày, dữ liệu vận tải và quy định trên 12 thị trường nhập khẩu.
Về Kantor MaterialsBạn đang tìm kiếm nhựa có nguồn gốc Trung Quốc cho thị trường của bạn?
Cho chúng tôi biết bạn cần gì — loại polymer, ứng dụng, điểm đến — đội ngũ sẽ phản hồi với các grade phù hợp, giá CFR và yêu cầu chứng từ.
Cho chúng tôi biết bạn cần gìMuốn cập nhật thông tin thị trường trước? Đăng ký The Polymer Compass
Thông tin thị trường miễn phí cho nhà phân phối. Hai lần mỗi tuần.