Skip to content
GIÁ HẠT NHỰA HÔM NAY

Giá hạt nhựa PP, PE, PVC, ABS hôm nay

Đánh giá thị trường FOB Trung Quốc cho hạt nhựa PP, PE, HDPE, LLDPE, PVC và ABS. Xuất bản bởi đội ngũ nghiên cứu Kantor Materials.

Cập nhật lần cuối: 12 tháng 6, 2026|Nguồn: Kantor Materials daily pricing

Giá tham khảo — báo giá thực hiện trong vòng 24 giờ

PP Homo
Ép phun
Ổn định
$1,304–$1,364USD/MT
500P (大庆) / 500N / 1100N
FOB $1334 indicative (M17, 海南乙烯; 1100N quoted $1308 month-end). Subject to confirmation.
PP Homo
Sợi / Không dệt
Giảm
$1,271–$1,331USD/MT
300R (大庆) / 251H / Z30S$-20/MT
FOB $1301 indicative (Y40/G38, 巨正源). Subject to confirmation.
LLDPE Film C4
Màng bao bì
Ổn định
$1,135–$1,195USD/MT
7042 / DFDA-7042
FOB $1165 indicative (LLDPE 7042 reference; not quoted on today's sheet). Subject to confirmation.
PP Copolymer
Trong suốt
Ổn định
$1,295–$1,355USD/MTIndicative
7250N (中化) / YM12 / YM25
FOB $1325 indicative (YM12, 延长). Subject to confirmation.
PP Copolymer
Đồng trùng hợp chịu va đập
Giảm
$1,251–$1,311USD/MTIndicative
K8009 (浙石化) / 2500HY / EP548R$-65/MT
FOB $1281 indicative (K8009, 广东). Extended to a new cycle low; 548RQ — the last copolymer grade holding — broke this session. Subject to confirmation.
ABS
Đa dụng
Ổn định
$1,241–$1,301USD/MTIndicative
275 (上海高桥) / 0215A (吉化)$-20/MT
GP 0215A off-quote today (thin ABS sheet); $1271 last print (Jun 11). Subject to confirmation.
THE POLYMER COMPASS

Nhận thông tin thị trường qua email

Nhận bảng giá hạt nhựa và cảnh báo chuỗi cung ứng. Miễn phí.

Đăng ký miễn phí

Need pricing for a specific grade or destination?

Tell us what you need
Xem tất cả phân tích thị trường

Giá FOB Trung Quốc (USD/MT). Tính thêm cước tàu về Việt Nam để ra landed cost. Giá tham khảo dựa trên dữ liệu giao dịch công khai và nghiên cứu của Kantor Materials; có thể thay đổi khi đặt hàng thực tế.