Skip to content
long-son-petrochemicalsviệt-namnhựa-nguyên-liệunhập-khẩuLLDPEHDPEPPPVCnhựa-kỹ-thuậtkhoảng-trống-cung-ứnghyosung-vinaSCGCbà-rịa-vũng-tàuacftaform-e

Long Son 2026: Loại Nhựa Nào Việt Nam Vẫn Phải Nhập Khẩu?

13 tháng 4, 2026|Kantor Materials Research

Cập nhật lần cuối: 13 tháng 4, 2026.

Long Son Đã Vận Hành — Vì Sao Nhà Gia Công Nhựa Vẫn Phải Nhập Khẩu?

Long Son Petrochemicals — khoản đầu tư 5,4 tỷ USD của SCGC (Thái Lan) tại Bà Rịa-Vũng Tàu — là tổ hợp hóa dầu tích hợp đầu tiên của Việt Nam sản xuất polyethylene. Nhà máy khởi động lại vào tháng 8/2025 sau 10 tháng dừng hoạt động, và hiện đang sản xuất LLDPE cùng HDPE.

Nhiều doanh nghiệp nhựa Việt Nam kỳ vọng Long Son sẽ giảm đáng kể sự phụ thuộc nhập khẩu. Thực tế phức tạp hơn. Việt Nam tiêu thụ ước tính 1,8-2,2 triệu tấn nhựa nguyên liệu commodity (PE, PP, PVC) mỗi năm — và phụ thuộc nhập khẩu 70-80% nhu cầu. Ngay cả khi Long Son chạy tối đa công suất, tổ hợp này chỉ đáp ứng khoảng 15% tổng nhu cầu. Và Long Son chỉ sản xuất polyolefin — không sản xuất PVC, không sản xuất nhựa kỹ thuật, không sản xuất các chủng loại đặc biệt.

Bài viết này phân tích chi tiết: Long Son thực sự sản xuất gì, sản xuất nội địa tổng thể đáp ứng được bao nhiêu, và những loại hạt nhựa nào nhà gia công nhựa Việt Nam vẫn bắt buộc phải nhập khẩu trong năm 2026 và các năm tiếp theo.

Long Son Petrochemicals: Công Suất Thực Tế Và Giới Hạn

Sản Phẩm Long Son Đang Sản Xuất

Long Son vận hành tổ hợp cracking naphtha tích hợp với công suất polyolefin danh định:

Sản phẩmCông suất danh định (tấn/năm)Tình trạng (Q1 2026)
LLDPEKhoảng 400.000Đang sản xuất
HDPEKhoảng 500.000Đang sản xuất
PPKhoảng 400.000Đang triển khai

LLDPE từ Long Son chủ yếu là chủng loại C4 (butene copolymer) với MFI 1,0-2,0 g/10 phút — phù hợp cho ứng dụng màng bao bì tiêu chuẩn. Đây là chủng loại cạnh tranh trực tiếp với LLDPE 7042 (DFDA) nhập khẩu từ Trung Quốc — xem bảng tương đương hạt nhựa Trung Quốc và Hàn Quốc — và LLDPE từ Saudi Arabia.

HDPE từ Long Son bao gồm các chủng loại đúc thổi và ép phun tiêu chuẩn. Trước Long Son, Việt Nam không có bất kỳ công suất HDPE nội địa nào — toàn bộ 100% phải nhập khẩu.

Thực Trạng Vận Hành

Long Son có lịch sử vận hành bấp bênh. Nhà máy bắt đầu sản xuất thương mại vào tháng 10/2024, nhưng chỉ hai tuần sau đã phải dừng hoạt động khi biên lợi nhuận naphtha-polyolefin giảm dưới điểm hòa vốn. Chi phí cố định lên tới 35,5 triệu USD mỗi tháng trong thời gian dừng. SCGC ghi nhận khoản lỗ 304 triệu USD từ Long Son riêng trong năm 2024.

Chuyển đổi ethane: SCGC đang đầu tư 500 triệu USD để chuyển đổi Long Son sang nguyên liệu ethane từ Mỹ, dự kiến hoàn thành cuối năm 2027. Năm tàu VLEC đã được thuê theo hợp đồng cung cấp ethane 15 năm. Nếu hoàn thành đúng tiến độ, chi phí nguyên liệu sẽ giảm hơn 30% — nhưng còn cách ít nhất 18 tháng.

Hàm ý cho nhà nhập khẩu: Công suất danh định của Long Son không đồng nghĩa với sản lượng thực tế. Nhà máy đã chứng minh rằng khi biên lợi nhuận không thuận lợi, hoạt động có thể dừng trong nhiều tháng. Các nhà gia công nhựa không nên xây dựng kế hoạch mua hàng chỉ dựa trên nguồn cung Long Son — nguồn nhập khẩu dự phòng là bắt buộc.

Toàn Cảnh Sản Xuất Nội Địa: Năm Nhà Sản Xuất, Chủ Yếu PP

Ngoài Long Son, Việt Nam có bốn nhà sản xuất nhựa nội địa khác — và gần như toàn bộ tập trung vào PP.

Nhà sản xuấtVị tríCông suất (tấn/năm)Sản phẩmTình trạng (2026)
Hyosung Vina ChemicalsCái Mép, Bà Rịa-Vũng Tàu350.000PP homo, random copolymer, impact copolymerĐang hoạt động. Lỗ 72 triệu USD nửa đầu 2025. PwC cảnh báo rủi ro hoạt động liên tục.
Long Son PetrochemicalsBà Rịa-Vũng Tàu~1.300.000 (tổng cộng: PP + HDPE + LLDPE)PP, HDPE, LLDPEKhởi động lại tháng 8/2025
NSRP (Nghi Sơn)Thanh Hóa300.000-370.000PP homoĐang hoạt động
BSR (Dung Quất)Quảng Ngãi150.000PP homoĐang hoạt động, chạy ở 115% công suất
TPC Vina + AGC VietnamMiền Nam~390.000 (tổng cộng)PVCĐang hoạt động

Tổng Hợp Công Suất PP Nội Địa

Tổng công suất PP danh định: khoảng 1,2-1,3 triệu tấn/năm (Hyosung 350K + Long Son 400K + NSRP 300-370K + BSR 150K).

Tuy nhiên, sản lượng thực tế thấp hơn đáng kể — ước tính chỉ khoảng 750.000-900.000 tấn/năm. Lý do:

  • Hyosung đang thua lỗ nặng và bị PwC cảnh báo rủi ro hoạt động liên tục
  • Long Son có tiền sử dừng hoạt động khi biên lợi nhuận không thuận lợi
  • NSRP và BSR chạy ổn định hơn nhưng công suất PP hạn chế và chỉ sản xuất PP homo

Điều Việt Nam KHÔNG Sản Xuất

Đây là danh sách quan trọng nhất trong bài viết này:

  • HDPE chủng loại đặc biệt — Long Son sản xuất HDPE cơ bản, nhưng các chủng loại PE100 cấp ống áp lực, HDPE blow molding lớn, và HDPE film HMW (high molecular weight) có thể không phù hợp hoặc chưa đủ đa dạng
  • LLDPE metallocene (mLLDPE) — không có nhà sản xuất nội địa nào sản xuất mLLDPE. Các chủng loại từ ExxonMobil (Exceed), Dow (Elite), hay SABIC phải 100% nhập khẩu
  • PP copolymer — Hyosung sản xuất cả random copolymer và impact copolymer, nhưng chủng loại và khối lượng hạn chế. PP copolymer cấp ô tô, cấp thiết bị y tế, và cấp thực phẩm phần lớn vẫn nhập khẩu
  • PP meltblown (MFI 200-1500) — cho sản xuất vải không dệt y tế và vệ sinh, không có nguồn nội địa. 100% nhập khẩu
  • PVC — công suất nội địa (~390.000 tấn) chỉ đáp ứng khoảng một phần ba nhu cầu. Khoảng 700.000 tấn/năm phải nhập khẩu
  • PET — không có sản xuất nội địa. 100% nhập khẩu
  • Nhựa kỹ thuật (PA6, PA66, ABS, PC, POM, PBT) — không có sản xuất nội địa. 100% nhập khẩu
  • LDPE — không có sản xuất nội địa đáng kể. Nhập khẩu từ nhiều nguồn

Bảng Khoảng Trống Nhập Khẩu Theo Loại Hạt Nhựa

Bảng dưới đây tổng hợp nhu cầu ước tính, công suất nội địa, và khoảng trống nhập khẩu cho từng họ polymer chính tại Việt Nam.

Loại hạt nhựaNhu cầu ước tính (tấn/năm)Công suất nội địa (tấn/năm)Sản lượng thực tế ước tínhKhoảng trống nhập khẩuTỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu
PP homo1.200.000-1.400.0001.200.000-1.300.000750.000-900.000300.000-650.00025-50%
PP copolymer200.000-350.000Hạn chế (chỉ Hyosung)~50.000-80.000120.000-300.00060-85%
HDPE400.000-550.000~500.000 (Long Son)Phụ thuộc Long Son100.000-350.00025-65%
LLDPE350.000-500.000~400.000 (Long Son)Phụ thuộc Long Son50.000-300.00015-60%
LDPE150.000-200.000~0~0150.000-200.000~100%
PVC900.000-1.100.000~390.000~350.000-380.000520.000-750.00055-70%
PET300.000-400.000~0~0300.000-400.000~100%
Nhựa kỹ thuật150.000-250.000~0~0150.000-250.000~100%
PP meltblown15.000-25.000~0~015.000-25.000~100%
mLLDPE30.000-50.000~0~030.000-50.000~100%

Tổng khoảng trống nhập khẩu ước tính: 1,7-3,3 triệu tấn/năm — ngay cả khi tất cả nhà sản xuất nội địa chạy tối đa công suất.

Lưu ý: Các con số là ước tính dựa trên dữ liệu thị trường công khai từ nhiều nguồn. Nhu cầu thực tế dao động theo chu kỳ kinh tế. Sản lượng Long Son phụ thuộc vào biên lợi nhuận naphtha-polyolefin.

Năm Chủng Loại Nhập Khẩu Quan Trọng Nhất

1. PVC SG-5 và SG-8 — Xây Dựng Và Hạ Tầng

Nhu cầu: 900.000-1.100.000 tấn/năm. Khoảng trống nhập khẩu: 520.000-750.000 tấn/năm.

PVC là loại nhựa có khoảng trống nhập khẩu tuyệt đối lớn nhất tại Việt Nam. Ứng dụng chính: ống uPVC cho hệ thống cấp thoát nước, profile cửa sổ, vỏ cáp điện, và tấm PVC cho xây dựng. Chi tiêu hạ tầng công cộng tăng 12-15% so với cùng kỳ nửa đầu 2025 đang đẩy nhu cầu PVC lên cao.

Long Son không sản xuất PVC. Công suất nội địa chỉ có TPC Vina và AGC Vietnam (~390.000 tấn) — không đủ cho một nửa nhu cầu.

Nguồn cung chính: PVC Trung Quốc (công nghệ calcium carbide — chi phí thấp nhất), nhập khẩu với thuế ACFTA 0%. Chủng loại: SG-5 (K67, cho ống) và SG-8 (K65, cho profile/cáp). PVC calcium carbide phù hợp cho ống và ứng dụng màu đậm. Cho ứng dụng trong suốt hoặc trắng, PVC ethylene-route (Đài Loan, Nhật Bản) được ưu tiên.

2. HDPE Cấp Ống Và Đúc Thổi

Nhu cầu: 400.000-550.000 tấn/năm. Khoảng trống: Phụ thuộc mạnh vào sản lượng thực tế của Long Son.

Long Son sản xuất HDPE, nhưng câu hỏi là: những chủng loại nào và ở mức sản lượng nào? HDPE cấp ống áp lực (PE100, đáp ứng tiêu chuẩn ISO 4427/EN 12201) yêu cầu chứng nhận cụ thể mà không phải mọi nhà sản xuất đều cung cấp ngay từ đầu vận hành.

Chủng loại vẫn cần nhập khẩu: HDPE 5000S/HE3490 (cấp ống), HDPE 5502 (đúc thổi chai và thùng chứa), HDPE film HMW (MFI rất thấp, cho bao bì công nghiệp). Các nhà sản xuất Trung Quốc chính: Sinopec Yanshan, PetroChina Daqing.

3. PP Copolymer — Ô Tô, Thiết Bị, Thực Phẩm

Nhu cầu: 200.000-350.000 tấn/năm. Khoảng trống: 120.000-300.000 tấn/năm.

PP copolymer (random copolymer cho bao bì thực phẩm trong suốt, impact copolymer cho phụ tùng ô tô và thiết bị gia dụng) là phân khúc tăng trưởng nhanh nhất. VinFast, Toyota, Honda, Hyundai đều mở rộng sản xuất tại Việt Nam — tạo nhu cầu tăng vọt cho PP impact copolymer cấp ô tô (K7926, EPC30R).

Hyosung Vina Chemicals sản xuất cả random copolymer và impact copolymer, nhưng chủng loại hạn chế và nhà máy đang thua lỗ. Các nhà sản xuất nội địa khác (NSRP, BSR) chỉ sản xuất PP homo. Long Son có kế hoạch PP nhưng chưa rõ chủng loại copolymer.

Nguồn nhập khẩu: Trung Quốc (Sinopec K7926, EPC30R), Hàn Quốc (Hanwha, LG Chem), Saudi Arabia (SABIC). Thuế ACFTA 0% cho hàng Trung Quốc.

4. Nhựa Kỹ Thuật — PA6, ABS, PC, POM

Nhu cầu: 150.000-250.000 tấn/năm. Khoảng trống: 100% — không có sản xuất nội địa.

Ngành lắp ráp điện tử tại Việt Nam (Samsung, Foxconn, LG, Pegatron, Intel) tạo nhu cầu lớn và tăng nhanh cho nhựa kỹ thuật: PA6/PA66 cho đầu nối, ABS cho vỏ thiết bị, PC cho linh kiện quang học, POM cho bánh răng và cơ cấu chính xác, PBT cho cách điện.

Việt Nam không có bất kỳ nhà sản xuất nhựa kỹ thuật nội địa nào. Toàn bộ phải nhập khẩu — từ BASF (Đức), Envalior (Hà Lan), LG Chem (Hàn Quốc), Toray (Nhật Bản), hoặc ngày càng nhiều từ các nhà sản xuất Trung Quốc (Sinopec Yueyang cho PA6, Kingfa cho compound) với giá thấp hơn.

5. PP Meltblown — Y Tế Và Vệ Sinh

Nhu cầu: 15.000-25.000 tấn/năm. Khoảng trống: 100% nhập khẩu.

Việt Nam là nhà sản xuất PPE y tế và sản phẩm vệ sinh lớn — khẩu trang, tã giấy, băng vệ sinh — phục vụ cả nội địa và xuất khẩu. PP meltblown (MFI 200-1500) là nguyên liệu cho lớp lọc trong khẩu trang và sản phẩm không dệt y tế.

Không có nhà sản xuất nội địa nào sản xuất PP meltblown. Toàn bộ phải nhập khẩu từ Hàn Quốc (LG Chem H7900), EU (LyondellBasell Moplen HP560W/X/Y/Z), hoặc SABIC. Chủng loại Trung Quốc với MFI 200+ có sẵn nhưng dữ liệu kỹ thuật công khai còn hạn chế.

Vai Trò Của Trung Quốc: Tại Sao Là Nguồn Cung Chính

Trung Quốc là nguồn cung nhập khẩu nhựa lớn nhất hoặc đang tăng trưởng nhanh nhất cho Việt Nam ở hầu hết các họ polymer. Ba lý do cấu trúc:

Lợi thế chi phí nguyên liệu: Công nghệ CTO (than hóa olefin) và PDH (propane dehydrogenation) của Trung Quốc sản xuất polyolefin với chi phí biến đổi thấp hơn so với naphtha cracking — khoảng cách mở rộng khi giá dầu thô trên 65-70 USD/thùng. Với PVC, công nghệ calcium carbide từ than giá rẻ tạo chi phí sản xuất thấp nhất toàn cầu.

Thuế ACFTA 0%: Theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc, hạt nhựa PE, PP, PVC nhập khẩu từ Trung Quốc được hưởng thuế nhập khẩu 0% với Form E hợp lệ. So sánh: thuế MFN chỉ 2-3%, nhưng lợi thế 0% cộng dồn trên khối lượng lớn vẫn có ý nghĩa.

Logistics Biển Đông: Quảng Châu/Nansha đến TP.HCM chỉ 2-5 ngày, cước tàu khoảng 36 USD/MT. Ninh Ba đến TP.HCM 7-10 ngày. So sánh: Saudi Arabia đến TP.HCM mất 18-25 ngày, cước tàu cao hơn đáng kể. Thời gian vận chuyển ngắn giúp giảm vốn lưu động và tăng tính linh hoạt trong đặt hàng.

Hướng Dẫn Thực Tế Cho Nhà Gia Công Nhựa

Đánh Giá Nguồn Cung Nội Địa So Với Nhập Khẩu

Tiêu chíNguồn nội địa (Long Son, Hyosung)Nhập khẩu Trung Quốc
Thời gian giao hàng3-7 ngày (vận chuyển nội địa)2-10 ngày (tùy cảng xuất)
Điều kiện thanh toánThường yêu cầu thanh toán trướcT/T 30/70 B/L, L/C
Đa dạng chủng loạiHạn chế — chủ yếu PP homo, PE cơ bảnRất đa dạng — hàng trăm chủng loại
Tính ổn định cung ứngRủi ro — Long Son đã dừng 10 tháng, Hyosung lỗ nặngỔn định — hàng trăm nhà sản xuất, công suất dư thừa
ThuếKhông có thuế nhập khẩu0% ACFTA (Form E)
Hỗ trợ kỹ thuậtHạn chếTùy đối tác thương mại

Chiến Lược Mua Hàng Khuyến Nghị

Đối với PP homo (T30S, raffia, bao dệt): So sánh giá nội địa (Hyosung, NSRP, BSR) với giá CFR từ Trung Quốc. Khi biên lợi nhuận naphtha thấp, nhà sản xuất nội địa có thể cắt giá để duy trì công suất — tạo cơ hội mua nội địa giá tốt. Khi biên lợi nhuận cao, nhà sản xuất nội địa tăng giá nhanh — lúc này nhập khẩu từ Trung Quốc (CTO/PDH) có lợi thế.

Đối với PE (HDPE, LLDPE): Theo dõi sản lượng thực tế của Long Son. Nếu Long Son duy trì sản xuất ổn định, giá PE nội địa sẽ cạnh tranh. Nếu Long Son giảm hoặc dừng sản xuất (như đã xảy ra trong 2024), nguồn nhập khẩu dự phòng từ Trung Quốc, Saudi Arabia, hoặc Singapore là bắt buộc.

Đối với PVC, nhựa kỹ thuật, và chủng loại đặc biệt: Không có lựa chọn nội địa. Xây dựng quan hệ với nhà cung cấp quốc tế đáng tin cậy — ưu tiên nhà cung cấp có khả năng đánh giá toàn thị trường và đàm phán giá cạnh tranh trên nhiều nguồn cung khác nhau.

Chi Phí Nhập Khẩu Tham Khảo

Bảng dưới đây ước tính chi phí CFR và chi phí đến cảng cho ba loại hạt nhựa phổ biến nhất nhập khẩu từ Trung Quốc về TP.HCM, sử dụng tuyến Quảng Châu → HCMC (cước tàu thấp nhất, 2-5 ngày).

Loại hạtFOB tham khảo (USD/MT)Cước tàu (GZ→HCMC)Bảo hiểmCIF ước tínhThuế ACFTA (Form E)Phí cảng + thông quanChi phí đến cảng ước tính
PP T30S~$950~$36~$2~$9880%~$25~$1,013
HDPE 5502~$980~$36~$2~$1,0180%~$25~$1,043
PVC SG-5~$700~$36~$1.5~$7380%~$25~$763

Giá FOB là giá thị trường tham khảo Q1-Q2 2026. Cước tàu GZ→HCMC theo báo giá YPP tháng 4/2026. Phí cảng bao gồm THC, phí hải quan, và phí liên quan. VAT 8% (được khấu trừ đầu vào) chưa tính trong bảng.

Chi tiết đầy đủ tính toán chi phí đến kho — bao gồm cước tàu từ nhiều cảng, phí CIC Hải Phòng, vận chuyển nội địa, và so sánh chi phí theo nguồn gốc — xem Hướng Dẫn Nhập Khẩu Hạt Nhựa Từ Trung Quốc.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Long Son Petrochemicals sản xuất những loại nhựa nào?

Long Son sản xuất LLDPE (chủ yếu C4 butene copolymer, MFI 1,0-2,0), HDPE (các chủng loại đúc thổi và ép phun), và PP (đang triển khai). Tổng công suất danh định khoảng 1,3 triệu tấn/năm. Nhà máy không sản xuất PVC, PET, hay nhựa kỹ thuật.

Việt Nam có thể tự túc hạt nhựa sau khi Long Son vận hành không?

Không. Ngay cả khi tất cả nhà sản xuất nội địa (Long Son, Hyosung, NSRP, BSR) chạy tối đa công suất, Việt Nam vẫn cần nhập khẩu 1,7-3,3 triệu tấn nhựa nguyên liệu mỗi năm. PVC, LDPE, PET, nhựa kỹ thuật, PP meltblown, và mLLDPE hoàn toàn không có sản xuất nội địa.

PVC Trung Quốc (calcium carbide) có thay thế được PVC Đài Loan/Nhật Bản không?

Có, với điều kiện. PVC calcium carbide Trung Quốc (SG-5, SG-8) phù hợp cho ống uPVC, vỏ cáp, và ứng dụng màu đậm. Tuy nhiên, thành phần tạp chất khác biệt so với PVC ethylene-route — cho ứng dụng trong suốt hoặc trắng (profile cửa, chai PVC), cần điều chỉnh công thức hoặc sử dụng PVC ethylene-route.

Thuế nhập khẩu hạt nhựa từ Trung Quốc vào Việt Nam là bao nhiêu?

0% theo ACFTA (Form E hợp lệ) cho PE, PP, PVC, và PA6. Thuế MFN (không có Form E) chỉ 2-3%. VAT 8% (giảm từ 10%, kéo dài đến hết 2026) tính trên CIF + thuế nhập khẩu — VAT được khấu trừ đầu vào cho doanh nghiệp đăng ký thuế.

Nên nhập khẩu nhựa qua cảng nào tại Việt Nam?

Đối với nhà gia công nhựa miền Nam (Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM, Long An): cảng Cát Lái là lựa chọn phổ biến nhất, với tuyến Quảng Châu → Cát Lái rẻ nhất (~36 USD/MT, 2-5 ngày). Đối với nhà gia công nhựa miền Bắc (Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng): cảng Hải Phòng (Đình Vũ/VSIP), với tuyến Ninh Ba → Hải Phòng (~38 USD/MT, 5-8 ngày). Lưu ý phụ phí CIC Hải Phòng cao gấp đôi TP.HCM.

Bài Viết Liên Quan


Kantor Materials International đánh giá hơn 600 nhà cung cấp trên mỗi đơn hàng — trải dài khoảng 1.600 nhà sản xuất và 15.000 đơn vị thương mại hạ nguồn — để tìm giá tốt nhất cho từng chủng loại hạt nhựa cụ thể. Đăng ký The Polymer Compass để nhận phân tích giá hàng ngày, hoặc liên hệ đội ngũ Kantor để được tư vấn yêu cầu nhập khẩu cụ thể.

Bạn đang tìm kiếm nhựa có nguồn gốc Trung Quốc cho thị trường của bạn?

Cho chúng tôi biết bạn cần gì — loại polymer, ứng dụng, điểm đến — đội ngũ sẽ phản hồi với các grade phù hợp, giá CFR và yêu cầu chứng từ.

Cho chúng tôi biết bạn cần gì

Muốn cập nhật thông tin thị trường trước? Đăng ký The Polymer Compass

Thông tin thị trường miễn phí cho nhà phân phối. Hai lần mỗi tuần.