Cuoc Tau Hat Nhua Trung Quoc Den Viet Nam: So Sanh Theo Cang Xuat
Tóm tắt: Cùng grade, cùng giá FOB — khác cảng xuất Trung Quốc, chênh lệch CFR lên đến $25/tấn. Quảng Châu → Cát Lái rẻ nhất ($36/tấn, 2-5 ngày). Đại Liên → Cát Lái đắt nhất ($61/tấn, 7-10 ngày). Trên 50 tấn/tháng, chọn đúng cảng xuất tiết kiệm $15.000/năm.
Cảng Xuất Quan Trọng Không Kém Giá FOB
Bạn nhận hai báo giá PP T30S cùng ngày. Cả hai đều FOB $1.180. Bạn chọn giá nào?
Nếu bạn không hỏi cảng xuất, bạn không biết câu trả lời. Báo giá thứ nhất xuất từ Quảng Châu — cước đến Cát Lái $36/tấn, CFR $1.216, hàng về trong 2-5 ngày. Báo giá thứ hai xuất từ Đại Liên — cước $61/tấn, CFR $1.241, hàng về trong 7-10 ngày. Cùng FOB, chênh lệch CFR $25/tấn và chênh 5 ngày transit.
Trên 50 tấn/tháng, $25/tấn = $1.250/tháng = $15.000/năm. Chưa kể chi phí vốn lưu động bị đọng thêm 5 ngày trên tàu.
Bảng Cước Tàu Hạt Nhựa: Trung Quốc → Việt Nam
Cước sourcing desk, tháng 4/2026. Container 40HQ (~22 tấn). Giá all-inclusive (BAF + phụ phí đã bao gồm).
Đến Cát Lái / TP.HCM (miền Nam)
| Cảng xuất | Cước/container | Cước/tấn | Transit | Nhà SX chính tại vùng | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|---|---|
| Quảng Châu / Nam Sa | $786 | ~$36 | 2-5 ngày | 广西石化 (HDPE, LLDPE), 巨正源 (PP Fiber, TW, Injection) | Rẻ nhất. Ưu tiên mặc định cho nhà gia công miền Nam |
| Ninh Ba | $1.036 | ~$47 | 7-10 ngày | Sinopec Zhenhai, ZPC (Rongsheng) | Hàng từ Chiết Giang — PP/PE quy mô lớn |
| Thanh Đảo | $1.186 | ~$54 | 7-10 ngày | Sinopec Qilu (Sơn Đông) | Hàng từ Sơn Đông |
| Thiên Tân | $1.186 | ~$54 | 7-10 ngày | Sinopec Yanshan, PetroChina (Bắc Trung Quốc) | Hàng từ Bắc Kinh / Hà Bắc |
| Đại Liên | $1.351 | ~$61 | 7-10 ngày | Hengli (PDH), PetroChina Daqing | Hàng từ Đông Bắc TQ — đắt nhất |
Đến Hải Phòng (miền Bắc)
| Cảng xuất | Cước/container | Cước/tấn | Transit | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ninh Ba | $836 | ~$38 | 5-8 ngày | Rẻ nhất đến Hải Phòng — ngắn hơn đến HCMC vì gần hơn |
| Thanh Đảo | $886 | ~$40 | 7-10 ngày | Tuyến Bắc TQ → Bắc VN |
| Thiên Tân | $986 | ~$45 | 7-10 ngày | |
| Đại Liên | $1.351 | ~$61 | 7-10 ngày | Phụ phí CIC Hải Phòng cao gấp đôi TP.HCM |
Lưu ý: Quảng Châu → Hải Phòng chưa có báo giá sourcing desk. Ước tính ~$30-35/tấn dựa trên benchmark thị trường ($100-200/40ft). Hải Phòng có phụ phí CIC (Container Imbalance Charge) cao hơn Cát Lái — cộng thêm ~$50-100/container so với miền Nam.
Cần CFR chính xác cho grade và tuyến cụ thể? Cho chúng tôi biết bạn cần gì →
Tại Sao Quảng Châu Rẻ Nhất?
Quảng Châu / Nam Sa (Nansha) nằm trên bờ biển Nam Trung Quốc, cách TP.HCM chỉ ~900km đường biển. Đây là một trong những tuyến hàng hải xuyên biên giới ngắn nhất Đông Nam Á:
- Khoảng cách ngắn → cước thấp + transit nhanh
- Tần suất cao → 7+ chuyến/tuần, cả COSCO, MSC, Maersk, Evergreen, SITC
- Nhiều nhà SX gần cảng → 广西石化 (LLDPE, HDPE), 巨正源 (PP đa dạng grade), 广东石化 (PE100) đều xuất qua Quảng Châu
- Cước cạnh tranh → thặng dư container do dòng hàng nhập Trung Quốc từ Đông Nam Á tạo container rỗng quay đầu
Với nhà gia công tại Bình Dương, Đồng Nai, Long An, TP.HCM — Quảng Châu nên là cảng xuất mặc định. Chỉ chọn cảng khác khi nhà sản xuất cụ thể không có hàng tại Quảng Đông.
Khi Nào Chọn Cảng Khác?
| Tình huống | Cảng nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Mua Hengli L5E89 (PDH, Đại Liên) | Đại Liên — nhưng cân nhắc CFR | Hengli xuất từ Đại Liên, cước $61/tấn. Tổng CFR có thể cao hơn Sinopec T30S xuất từ GZ dù FOB thấp hơn |
| Mua Sinopec Zhenhai hoặc ZPC | Ninh Ba | Hai nhà SX lớn nhất Chiết Giang đều xuất qua Ninh Ba |
| Nhà gia công miền Bắc (Bắc Ninh, Bắc Giang, HP) | Ninh Ba hoặc Thanh Đảo → Hải Phòng | Ninh Ba → HP ($38/tấn, 5-8 ngày) rẻ hơn tuyến nào đến HCMC |
| Cần transit nhanh nhất | Quảng Châu hoặc Thâm Quyến/Xà Khẩu | 2-5 ngày. Xà Khẩu có thể rẻ hơn GZ ($80-200/40ft) |
| ABS / engineering polymer | Tùy nhà SX | ABS 上海高桥 xuất từ Thượng Hải; 镇江奇美 xuất từ Ninh Ba/Thượng Hải |
Ví Dụ Thực Tế: Cùng Grade, Khác Cảng
PP T30S dệt bao, KIP FOB $1.204, nhập về Cát Lái:
| Cảng xuất | + Cước | = CFR Cát Lái | Transit | Chi phí vốn thêm* |
|---|---|---|---|---|
| Quảng Châu | +$36 | $1.240 | 2-5 ngày | Cơ sở |
| Ninh Ba | +$47 | $1.251 | 7-10 ngày | +$2-4/tấn |
| Thanh Đảo | +$54 | $1.258 | 7-10 ngày | +$2-4/tấn |
| Thiên Tân | +$54 | $1.258 | 7-10 ngày | +$2-4/tấn |
| Đại Liên | +$61 | $1.265 | 7-10 ngày | +$2-4/tấn |
Chi phí vốn thêm: ước tính dựa trên 5 ngày transit bổ sung × giá trị hàng ~$1.200/tấn × lãi suất vốn ~12%/năm ≈ $2-4/tấn. Vốn bị đọng trên tàu không sinh lời.
Chênh lệch thực tế: GZ vs. Đại Liên = $25/tấn cước + $2-4/tấn chi phí vốn = $27-29/tấn tổng chi phí. Trên 25 tấn/container = $675-725/container.
Chi Phí Đến Kho Đầy Đủ Theo Cảng (PP T30S, tuần này)
| Cảng xuất | KIP FOB | + Cước | = CFR | + VAT 8% | Đến kho (trước VAT) | VND/kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quảng Châu | $1.204 | $36 | $1.240 | $99 | $1.240 | ~31.620 |
| Ninh Ba | $1.204 | $47 | $1.251 | $100 | $1.251 | ~31.900 |
| Thanh Đảo | $1.204 | $54 | $1.258 | $101 | $1.258 | ~32.080 |
| Đại Liên | $1.204 | $61 | $1.265 | $101 | $1.265 | ~32.260 |
Thuế NK: 0% ACFTA. VAT 8% được khấu trừ đầu vào → chi phí thực = giá trước VAT. VND tính tại 25.500 VND/USD. Chênh lệch GZ vs. Đại Liên: 640 VND/kg — trên 50 tấn/tháng = ~32 triệu VND/tháng.
Xem thêm: So sánh PP T30S theo nhà sản xuất — bao gồm nhà SX nào xuất từ cảng nào.
Cước Tàu Hạt Nhựa Thay Đổi Thế Nào Theo Mùa?
| Thời điểm | Xu hướng cước | Lý do |
|---|---|---|
| Tháng 1-2 (trước/sau Tết) | ▼ Giảm | Sản xuất chậm, nhu cầu vận chuyển thấp |
| Tháng 3-5 | → Ổn định | Mùa sản xuất bình thường |
| Tháng 6-10 (mùa bão) | ▲ Tăng | Bão typhoon → delay → phụ phí. Peak shipping season |
| Tháng 11-12 | ▲ Tăng nhẹ | Chuẩn bị Tết, tích trữ hàng |
Cước trong bảng trên là tháng 4/2026. Cước tháng 7-9 có thể tăng $100-200/container (+$5-9/tấn) do mùa bão và peak season.
Ghi Gì Trên PO Về Cảng Xuất?
- Ghi rõ cảng xuất trên PO — "FOB Guangzhou" không chỉ "FOB China"
- So sánh CFR chứ không chỉ FOB — hai báo giá FOB giống nhau từ cảng khác nhau có CFR khác nhau
- Hỏi trader có hàng tại Quảng Đông không — nếu có, yêu cầu xuất từ GZ/Nam Sa
- Với nhà SX Bắc TQ (Hengli, Daqing, Yanshan) — tính CFR đầy đủ trước khi so sánh với nguồn Nam TQ
Câu Hỏi Thường Gặp
Cước tàu hạt nhựa Trung Quốc đến TP.HCM bao nhiêu?
Tùy cảng xuất: Quảng Châu → Cát Lái ~$36/tấn (rẻ nhất, 2-5 ngày). Ninh Ba ~$47/tấn (7-10 ngày). Thanh Đảo/Thiên Tân ~$54/tấn. Đại Liên ~$61/tấn. Cước all-inclusive, container 40HQ ~22 tấn. Giá tháng 4/2026.
Cước tàu đến Hải Phòng bao nhiêu?
Ninh Ba → Hải Phòng ~$38/tấn (rẻ nhất, 5-8 ngày). Thanh Đảo ~$40/tấn. Thiên Tân ~$45/tấn. Hải Phòng có phụ phí CIC cao hơn Cát Lái — cộng thêm ~$50-100/container.
Transit time từ Trung Quốc đến Việt Nam là bao lâu?
Quảng Châu/Thâm Quyến → Cát Lái: 2-5 ngày. Ninh Ba → Cát Lái: 7-10 ngày. Ninh Ba → Hải Phòng: 5-8 ngày (gần hơn). Thanh Đảo/Thiên Tân → Cát Lái: 7-10 ngày. Tần suất: 5-7+ chuyến/tuần trên các tuyến chính.
Thuế nhập khẩu hạt nhựa có khác theo cảng đến không?
Không. Thuế nhập khẩu (0% ACFTA với Form E) và VAT (8%) giống nhau tại Cát Lái và Hải Phòng. Khác biệt chỉ ở: cước tàu, phụ phí cảng (CIC Hải Phòng cao hơn), và chi phí vận chuyển nội địa đến nhà máy.
Bài Viết Liên Quan
- Giá Hạt Nhựa PE, PP, PVC Trung Quốc: Cập Nhật Hàng Tuần
- So Sánh PP T30S: Sinopec vs. PetroChina vs. CTO
- Thuế ACFTA, Form E & Chi Phí Đến Kho
- Bạn Mua Hạt Nhựa Trung Quốc — Nhưng Có Đang Thấy Toàn Bộ Thị Trường?
Cước tàu phản ánh báo giá sourcing desk tháng 4/2026. Cước thay đổi theo mùa và điều kiện thị trường. Để biết cước hiện tại cho tuyến cụ thể, cho chúng tôi biết bạn cần gì — grade, khối lượng, cảng đến — đội ngũ thu mua sẽ phản hồi với CFR đầy đủ.
Chưa sẵn sàng? Đăng ký cập nhật giá hàng ngày →
Bạn đang tìm kiếm nhựa có nguồn gốc Trung Quốc cho thị trường của bạn?
Cho chúng tôi biết bạn cần gì — loại polymer, ứng dụng, điểm đến — đội ngũ sẽ phản hồi với các grade phù hợp, giá CFR và yêu cầu chứng từ.
Cho chúng tôi biết bạn cần gìMuốn cập nhật thông tin thị trường trước? Đăng ký The Polymer Compass
Thông tin thị trường miễn phí cho nhà phân phối. Hai lần mỗi tuần.