Skip to content
cuoc-tauhat-nhuatrung-quocviet-namcat-laihai-phongquang-chaufreight

Cuoc Tau Hat Nhua Trung Quoc Den Viet Nam: So Sanh Theo Cang Xuat

16 tháng 4, 2026|Kantor Materials Research

Tóm tắt: Cùng grade, cùng giá FOB — khác cảng xuất Trung Quốc, chênh lệch CFR lên đến $25/tấn. Quảng Châu → Cát Lái rẻ nhất ($36/tấn, 2-5 ngày). Đại Liên → Cát Lái đắt nhất ($61/tấn, 7-10 ngày). Trên 50 tấn/tháng, chọn đúng cảng xuất tiết kiệm $15.000/năm.

Cảng Xuất Quan Trọng Không Kém Giá FOB

Bạn nhận hai báo giá PP T30S cùng ngày. Cả hai đều FOB $1.180. Bạn chọn giá nào?

Nếu bạn không hỏi cảng xuất, bạn không biết câu trả lời. Báo giá thứ nhất xuất từ Quảng Châu — cước đến Cát Lái $36/tấn, CFR $1.216, hàng về trong 2-5 ngày. Báo giá thứ hai xuất từ Đại Liên — cước $61/tấn, CFR $1.241, hàng về trong 7-10 ngày. Cùng FOB, chênh lệch CFR $25/tấn và chênh 5 ngày transit.

Trên 50 tấn/tháng, $25/tấn = $1.250/tháng = $15.000/năm. Chưa kể chi phí vốn lưu động bị đọng thêm 5 ngày trên tàu.

Bảng Cước Tàu Hạt Nhựa: Trung Quốc → Việt Nam

Cước sourcing desk, tháng 4/2026. Container 40HQ (~22 tấn). Giá all-inclusive (BAF + phụ phí đã bao gồm).

Đến Cát Lái / TP.HCM (miền Nam)

Cảng xuấtCước/containerCước/tấnTransitNhà SX chính tại vùngPhù hợp cho
Quảng Châu / Nam Sa$786~$362-5 ngày广西石化 (HDPE, LLDPE), 巨正源 (PP Fiber, TW, Injection)Rẻ nhất. Ưu tiên mặc định cho nhà gia công miền Nam
Ninh Ba$1.036~$477-10 ngàySinopec Zhenhai, ZPC (Rongsheng)Hàng từ Chiết Giang — PP/PE quy mô lớn
Thanh Đảo$1.186~$547-10 ngàySinopec Qilu (Sơn Đông)Hàng từ Sơn Đông
Thiên Tân$1.186~$547-10 ngàySinopec Yanshan, PetroChina (Bắc Trung Quốc)Hàng từ Bắc Kinh / Hà Bắc
Đại Liên$1.351~$617-10 ngàyHengli (PDH), PetroChina DaqingHàng từ Đông Bắc TQ — đắt nhất

Đến Hải Phòng (miền Bắc)

Cảng xuấtCước/containerCước/tấnTransitGhi chú
Ninh Ba$836~$385-8 ngàyRẻ nhất đến Hải Phòng — ngắn hơn đến HCMC vì gần hơn
Thanh Đảo$886~$407-10 ngàyTuyến Bắc TQ → Bắc VN
Thiên Tân$986~$457-10 ngày
Đại Liên$1.351~$617-10 ngàyPhụ phí CIC Hải Phòng cao gấp đôi TP.HCM

Lưu ý: Quảng Châu → Hải Phòng chưa có báo giá sourcing desk. Ước tính ~$30-35/tấn dựa trên benchmark thị trường ($100-200/40ft). Hải Phòng có phụ phí CIC (Container Imbalance Charge) cao hơn Cát Lái — cộng thêm ~$50-100/container so với miền Nam.

Cần CFR chính xác cho grade và tuyến cụ thể? Cho chúng tôi biết bạn cần gì →

Tại Sao Quảng Châu Rẻ Nhất?

Quảng Châu / Nam Sa (Nansha) nằm trên bờ biển Nam Trung Quốc, cách TP.HCM chỉ ~900km đường biển. Đây là một trong những tuyến hàng hải xuyên biên giới ngắn nhất Đông Nam Á:

  • Khoảng cách ngắn → cước thấp + transit nhanh
  • Tần suất cao → 7+ chuyến/tuần, cả COSCO, MSC, Maersk, Evergreen, SITC
  • Nhiều nhà SX gần cảng → 广西石化 (LLDPE, HDPE), 巨正源 (PP đa dạng grade), 广东石化 (PE100) đều xuất qua Quảng Châu
  • Cước cạnh tranh → thặng dư container do dòng hàng nhập Trung Quốc từ Đông Nam Á tạo container rỗng quay đầu

Với nhà gia công tại Bình Dương, Đồng Nai, Long An, TP.HCM — Quảng Châu nên là cảng xuất mặc định. Chỉ chọn cảng khác khi nhà sản xuất cụ thể không có hàng tại Quảng Đông.

Khi Nào Chọn Cảng Khác?

Tình huốngCảng nên chọnLý do
Mua Hengli L5E89 (PDH, Đại Liên)Đại Liên — nhưng cân nhắc CFRHengli xuất từ Đại Liên, cước $61/tấn. Tổng CFR có thể cao hơn Sinopec T30S xuất từ GZ dù FOB thấp hơn
Mua Sinopec Zhenhai hoặc ZPCNinh BaHai nhà SX lớn nhất Chiết Giang đều xuất qua Ninh Ba
Nhà gia công miền Bắc (Bắc Ninh, Bắc Giang, HP)Ninh Ba hoặc Thanh Đảo → Hải PhòngNinh Ba → HP ($38/tấn, 5-8 ngày) rẻ hơn tuyến nào đến HCMC
Cần transit nhanh nhấtQuảng Châu hoặc Thâm Quyến/Xà Khẩu2-5 ngày. Xà Khẩu có thể rẻ hơn GZ ($80-200/40ft)
ABS / engineering polymerTùy nhà SXABS 上海高桥 xuất từ Thượng Hải; 镇江奇美 xuất từ Ninh Ba/Thượng Hải

Ví Dụ Thực Tế: Cùng Grade, Khác Cảng

PP T30S dệt bao, KIP FOB $1.204, nhập về Cát Lái:

Cảng xuất+ Cước= CFR Cát LáiTransitChi phí vốn thêm*
Quảng Châu+$36$1.2402-5 ngàyCơ sở
Ninh Ba+$47$1.2517-10 ngày+$2-4/tấn
Thanh Đảo+$54$1.2587-10 ngày+$2-4/tấn
Thiên Tân+$54$1.2587-10 ngày+$2-4/tấn
Đại Liên+$61$1.2657-10 ngày+$2-4/tấn

Chi phí vốn thêm: ước tính dựa trên 5 ngày transit bổ sung × giá trị hàng ~$1.200/tấn × lãi suất vốn ~12%/năm ≈ $2-4/tấn. Vốn bị đọng trên tàu không sinh lời.

Chênh lệch thực tế: GZ vs. Đại Liên = $25/tấn cước + $2-4/tấn chi phí vốn = $27-29/tấn tổng chi phí. Trên 25 tấn/container = $675-725/container.

Chi Phí Đến Kho Đầy Đủ Theo Cảng (PP T30S, tuần này)

Cảng xuấtKIP FOB+ Cước= CFR+ VAT 8%Đến kho (trước VAT)VND/kg
Quảng Châu$1.204$36$1.240$99$1.240~31.620
Ninh Ba$1.204$47$1.251$100$1.251~31.900
Thanh Đảo$1.204$54$1.258$101$1.258~32.080
Đại Liên$1.204$61$1.265$101$1.265~32.260

Thuế NK: 0% ACFTA. VAT 8% được khấu trừ đầu vào → chi phí thực = giá trước VAT. VND tính tại 25.500 VND/USD. Chênh lệch GZ vs. Đại Liên: 640 VND/kg — trên 50 tấn/tháng = ~32 triệu VND/tháng.

Xem thêm: So sánh PP T30S theo nhà sản xuất — bao gồm nhà SX nào xuất từ cảng nào.

Cước Tàu Hạt Nhựa Thay Đổi Thế Nào Theo Mùa?

Thời điểmXu hướng cướcLý do
Tháng 1-2 (trước/sau Tết)▼ GiảmSản xuất chậm, nhu cầu vận chuyển thấp
Tháng 3-5→ Ổn địnhMùa sản xuất bình thường
Tháng 6-10 (mùa bão)▲ TăngBão typhoon → delay → phụ phí. Peak shipping season
Tháng 11-12▲ Tăng nhẹChuẩn bị Tết, tích trữ hàng

Cước trong bảng trên là tháng 4/2026. Cước tháng 7-9 có thể tăng $100-200/container (+$5-9/tấn) do mùa bão và peak season.

Ghi Gì Trên PO Về Cảng Xuất?

  1. Ghi rõ cảng xuất trên PO — "FOB Guangzhou" không chỉ "FOB China"
  2. So sánh CFR chứ không chỉ FOB — hai báo giá FOB giống nhau từ cảng khác nhau có CFR khác nhau
  3. Hỏi trader có hàng tại Quảng Đông không — nếu có, yêu cầu xuất từ GZ/Nam Sa
  4. Với nhà SX Bắc TQ (Hengli, Daqing, Yanshan) — tính CFR đầy đủ trước khi so sánh với nguồn Nam TQ

Câu Hỏi Thường Gặp

Cước tàu hạt nhựa Trung Quốc đến TP.HCM bao nhiêu?

Tùy cảng xuất: Quảng Châu → Cát Lái ~$36/tấn (rẻ nhất, 2-5 ngày). Ninh Ba ~$47/tấn (7-10 ngày). Thanh Đảo/Thiên Tân ~$54/tấn. Đại Liên ~$61/tấn. Cước all-inclusive, container 40HQ ~22 tấn. Giá tháng 4/2026.

Cước tàu đến Hải Phòng bao nhiêu?

Ninh Ba → Hải Phòng ~$38/tấn (rẻ nhất, 5-8 ngày). Thanh Đảo ~$40/tấn. Thiên Tân ~$45/tấn. Hải Phòng có phụ phí CIC cao hơn Cát Lái — cộng thêm ~$50-100/container.

Transit time từ Trung Quốc đến Việt Nam là bao lâu?

Quảng Châu/Thâm Quyến → Cát Lái: 2-5 ngày. Ninh Ba → Cát Lái: 7-10 ngày. Ninh Ba → Hải Phòng: 5-8 ngày (gần hơn). Thanh Đảo/Thiên Tân → Cát Lái: 7-10 ngày. Tần suất: 5-7+ chuyến/tuần trên các tuyến chính.

Thuế nhập khẩu hạt nhựa có khác theo cảng đến không?

Không. Thuế nhập khẩu (0% ACFTA với Form E) và VAT (8%) giống nhau tại Cát Lái và Hải Phòng. Khác biệt chỉ ở: cước tàu, phụ phí cảng (CIC Hải Phòng cao hơn), và chi phí vận chuyển nội địa đến nhà máy.


Bài Viết Liên Quan


Cước tàu phản ánh báo giá sourcing desk tháng 4/2026. Cước thay đổi theo mùa và điều kiện thị trường. Để biết cước hiện tại cho tuyến cụ thể, cho chúng tôi biết bạn cần gì — grade, khối lượng, cảng đến — đội ngũ thu mua sẽ phản hồi với CFR đầy đủ.

Chưa sẵn sàng? Đăng ký cập nhật giá hàng ngày →

Bạn đang tìm kiếm nhựa có nguồn gốc Trung Quốc cho thị trường của bạn?

Cho chúng tôi biết bạn cần gì — loại polymer, ứng dụng, điểm đến — đội ngũ sẽ phản hồi với các grade phù hợp, giá CFR và yêu cầu chứng từ.

Cho chúng tôi biết bạn cần gì

Muốn cập nhật thông tin thị trường trước? Đăng ký The Polymer Compass

Thông tin thị trường miễn phí cho nhà phân phối. Hai lần mỗi tuần.